Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 20/09/2025

Dinamo Batumi
1 - 3

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Telavi
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
101Chỉ số 2379
58Chỉ số 2444
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11352329126392710208
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
dachi abuselidze#27 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed fofana#17
mohamed fofana#30
mohamed fofana#14
mohamed fofana#36
mohamed fofana#26
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-312212232921392161911
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
archil datuashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Basheleishvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Chkhetiani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Inigo martin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jividze#28

jividze#7
jividze#3

jividze#32

jividze#8

jividze#4
jividze#6

jividze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 4
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Gagra II0 - 5
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 3
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC3 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#20#31#42#56#60#70
FC Telavi
#13#22#30#42#51#60#70