Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 25/11/2025

Gagra FC
4 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
58Chỉ số 2471
1Chỉ số 30
93Chỉ số 23129
8Chỉ số 29
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 3-4-1-22114225402761826933
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
i.skrypnyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#1
g.kharebashvili#5
g.kharebashvili#29
g.kharebashvili#3
g.kharebashvili#7

g.kharebashvili#11

g.kharebashvili#30
g.kharebashvili#16

g.kharebashvili#8
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-1-2-311353214218203419
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Parunashvili#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

s.kukhianidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

n.katcharava#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ekongolo nkoumba#35

Ekongolo nkoumba#17
Ekongolo nkoumba#23

Ekongolo nkoumba#16
Ekongolo nkoumba#15
Ekongolo nkoumba#28

Ekongolo nkoumba#26

Ekongolo nkoumba#7

Ekongolo nkoumba#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
FC Telavi0 - 0
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#14#22#30#41#58#60#70
Gareji Sagarejo
#11#20#30#40#59#60#70