Danish 1st Division23:30 ngày 09/05/2025

Fredericia
5 - 1

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredericiaChỉ sốHvidovre IF
10Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23100
0Chỉ số 31
11Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-1901445121361172116
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J. Lindekilde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bøndergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bøndergaard#8

A.Bøndergaard#10
A.Bøndergaard#3

A.Bøndergaard#98

A.Bøndergaard#19

A.Bøndergaard#17

A.Bøndergaard#1

A.Bøndergaard#9

A.Bøndergaard#97
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-3128252304823162422
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Fredslund#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Aliji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Clausen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#10
A.Smed#26

A.Smed#27

A.Smed#18

A.Smed#14

A.Smed#15
A.Smed#19

A.Smed#9

A.Smed#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Fredericia
Fredericia2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF5 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 2
Hvidovre IF
Fredericia1 - 0
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Odense BK1 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Fredericia
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Fredericia5 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Odense BK
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 0
FredericiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredericia
#15#20#30#40#56#60#70
Hvidovre IF
#11#21#30#41#56#60#70
Hobro
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde