Danish 1st Division17:30 ngày 03/05/2025

Odense BK
1 - 1

Fredericia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốFredericia
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
50Chỉ số 2442
5Chỉ số 215
2Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
13Chỉ số 227
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-3-31152925318723101711
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Martin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jensen#24
M.Jensen#21

M.Jensen#4
M.Jensen#40
M.Jensen#26

M.Jensen#14
M.Jensen#32
M.Jensen#13

M.Jensen#2
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-19014451213687119
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jessen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Egelund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Egelund#10

P.Egelund#16
P.Egelund#3

P.Egelund#98

P.Egelund#19

P.Egelund#2

P.Egelund#17

P.Egelund#21

P.Egelund#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredericia1 - 0
Odense BK
Fredericia1 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 4
Odense BK
Odense BK3 - 0
Fredericia
Fredericia3 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Fredericia
Odense BK1 - 1
Fredericia
Fredericia2 - 1
Odense BK
Odense BK1 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Fredericia1 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Fredericia
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Fredericia5 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Odense BK
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub KogeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#11#21#30#42#56#60#70
Fredericia
#11#21#30#41#58#60#70
Boldklubben af 1893
Roskilde