Danish 1st Division18:00 ngày 05/04/2025

Fredericia
1 - 0

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredericiaChỉ sốOdense BK
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23174
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 2211
50Chỉ số 24103
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-190144512131787119
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kristjánsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jessen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Egelund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Egelund#10

P.Egelund#22
P.Egelund#3

P.Egelund#98

P.Egelund#19

P.Egelund#2

P.Egelund#1

P.Egelund#97

P.Egelund#20
Odense BK
Sơ đồ 4-3-312425314718101731
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Paulsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Grubbe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Grot#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Grot#15
J.Grot#23
J.Grot#21

J.Grot#11
J.Grot#26
J.Grot#13
J.Grot#32

J.Grot#29

J.Grot#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredericia1 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 4
Odense BK
Odense BK3 - 0
Fredericia
Fredericia3 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Fredericia
Odense BK1 - 1
Fredericia
Fredericia2 - 1
Odense BK
Odense BK1 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde2 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Odense BK
Young Boys FD1 - 3
Fredericia
Nordsjaelland4 - 0
Fredericia
Roskilde0 - 2
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK1 - 0
AC Horsens
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hobro
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Halmstads2 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 1
Odense BK
Silkeborg2 - 2
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredericia
#11#20#30#43#54#60#70
Odense BK
#10#20#30#42#57#60#70
Esbjerg
Boldklubben af 1893