Danish 1st Division01:00 ngày 15/03/2025

Vendsyssel
0 - 1

Fredericia
Lineup
Đội hình trận đấu
Vendsyssel
Sơ đồ 3-4-31547320622218810
Đội hình xuất phát

Lasse·Schulz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ndam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.M.Lassen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Nikolov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Borsting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Thellufsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.J.Mortensen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Dalügge#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Okosun#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#23

M.Kaastrup#49
M.Kaastrup#19

M.Kaastrup#27

M.Kaastrup#7

M.Kaastrup#17
M.Kaastrup#47

M.Kaastrup#9
Fredericia
Sơ đồ 4-1-4-19014452681171398
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Thogersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Jessen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mucolli#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mucolli#1

A.Mucolli#9

A.Mucolli#22

A.Mucolli#21

A.Mucolli#17

A.Mucolli#19
A.Mucolli#3

A.Mucolli#97

A.Mucolli#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredericia4 - 2
Vendsyssel
Vendsyssel1 - 4
Fredericia
Fredericia3 - 1
Vendsyssel
Fredericia0 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 2
Fredericia
Vendsyssel0 - 2
Fredericia
Vendsyssel2 - 1
Fredericia
Fredericia2 - 0
Vendsyssel
Fredericia3 - 2
Vendsyssel
Fredericia4 - 0
VendsysselĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Aguilas Doradas0 - 2
Vendsyssel
Randers FC1 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Thisted FC
Vendsyssel2 - 0
Esbjerg
Vendsyssel1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde2 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Odense BK
Young Boys FD1 - 3
Fredericia
Nordsjaelland4 - 0
Fredericia
Roskilde0 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Boldklubben af 18930 - 5
FredericiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vendsyssel
#10#20#30#42#54#60#70
Fredericia
#11#20#30#40#58#60#70