Danish 1st Division23:30 ngày 22/04/2025

Esbjerg
0 - 2

Fredericia
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốFredericia
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
7Chỉ số 213
5Chỉ số 225
54Chỉ số 2438
123Chỉ số 2391
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-1164251521571291014
Đội hình xuất phát

K.Kristensen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Meyer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stagaard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Montano#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Troelsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Ankersen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bourhane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Freriks#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Freriks#6

T.Freriks#3
T.Freriks#32

T.Freriks#8
T.Freriks#38

T.Freriks#11

T.Freriks#1

T.Freriks#19

T.Freriks#27
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-19014451261787109
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dahl#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kristjánsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jessen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Simonsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Egelund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Egelund#11

P.Egelund#1

P.Egelund#16

P.Egelund#97

P.Egelund#21

P.Egelund#2

P.Egelund#13

P.Egelund#98
P.Egelund#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 3
Fredericia
Fredericia4 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Fredericia
Fredericia0 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 3
Esbjerg
Fredericia0 - 1
Esbjerg
Esbjerg3 - 1
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
Esbjerg0 - 6
Odense BK
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
Hamburger SV IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Fredericia5 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Odense BK
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde2 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#10#20#30#42#53#60#70
Fredericia
#12#21#30#43#55#60#70
Hobro
Boldklubben af 1893