UEFA Europa League00:45 ngày 07/03/2025

Fotbal Club FCSB
1 - 3

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốLyon
7Chỉ số 2211
5Chỉ số 26
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23103
2Chỉ số 30
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13217305334281118317
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Tănase#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tănase#29

F.Tănase#25

F.Tănase#21

F.Tănase#77

F.Tănase#22

F.Tănase#1

F.Tănase#38

F.Tănase#15
Lyon
Sơ đồ 4-4-223982219383115183769
Đội hình xuất phát

L.Perri#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nuamah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#4

G.Mikautadze#55

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#27

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#32

G.Mikautadze#20

G.Mikautadze#29

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#50

G.Mikautadze#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyon2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 5
Lyon
Lyon1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 3
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSB
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
Lyon4 - 0
Stade DE Reims
Marseille3 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC Nantes1 - 1
Lyon
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#20#30#42#55#60#70
Lyon
#13#21#30#40#56#60#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag