Romanian Super Liga01:00 ngày 03/03/2025

FC Rapid 1923
0 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFotbal Club FCSB
1Chỉ số 214
0Chỉ số 41
9Chỉ số 227
40Chỉ số 2441
8Chỉ số 22
106Chỉ số 2392
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31623135471748299510
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#21

C.Petrila#11

C.Petrila#18

C.Petrila#7

C.Petrila#9

C.Petrila#19

C.Petrila#55

C.Petrila#1

C.Petrila#22

C.Petrila#28

C.Petrila#30

C.Petrila#69
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322175332181173177
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gheorghiță#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gheorghiță#15

A.Gheorghiță#42

A.Gheorghiță#25

A.Gheorghiță#23

A.Gheorghiță#18

A.Gheorghiță#39

A.Gheorghiță#12

A.Gheorghiță#29

A.Gheorghiță#30

A.Gheorghiță#90

A.Gheorghiță#22

A.Gheorghiță#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB1 - 5
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
Shanghai Port0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Ulsan HD FC
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSB
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#10#20#30#44#58#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#31#46#52#60#70
AFC Hermannstadt