Romanian Super Liga01:30 ngày 07/02/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFotbal Club FCSB
0Chỉ số 215
38Chỉ số 2562
35Chỉ số 2455
79Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-2-112469220236221179
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Radu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Irobiso#77

C.Irobiso#36

C.Irobiso#30
C.Irobiso#3

C.Irobiso#33

C.Irobiso#17

C.Irobiso#90

C.Irobiso#8
C.Irobiso#64

C.Irobiso#34

C.Irobiso#12

C.Irobiso#10
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13228175332182518119
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Băluță#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#42

D.Birligea#2
D.Birligea#6

D.Birligea#12

D.Birligea#90

D.Birligea#22

D.Birligea#1

D.Birligea#38

D.Birligea#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
Orduspor1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#41#51#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#40#56#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Rapid 1923