French Ligue 102:45 ngày 24/02/2025

Lyon
2 - 3

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốParis Saint Germain
0Chỉ số 40
68Chỉ số 23112
7Chỉ số 227
35Chỉ số 2565
7Chỉ số 218
37Chỉ số 2452
1Chỉ số 31
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11202219315311183718
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Nuamah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Cherki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cherki#55

R.Cherki#40

R.Cherki#23

R.Cherki#4

R.Cherki#10

R.Cherki#98

R.Cherki#69

R.Cherki#27

R.Cherki#7
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-3125352514178710729
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Doue#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#3

B.Barcola#39

B.Barcola#21

B.Barcola#80

B.Barcola#19

B.Barcola#9

B.Barcola#24

B.Barcola#51

B.Barcola#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Lyon1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 1
Lyon
Lyon1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 1
Lyon
Lyon0 - 1
Paris Saint Germain
Lyon1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
Lyon
Lyon2 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
Lyon4 - 0
Stade DE Reims
Marseille3 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC Nantes1 - 1
Lyon
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Toulouse FC0 - 1
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 1
AS Monaco
Le Mans0 - 2
Paris Saint Germain
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint Germain
VfB Stuttgart1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
Stade DE Reims
Paris Saint Germain4 - 2
Manchester City
RC Lens1 - 2
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#12#20#30#41#55#60#70
Paris Saint Germain
#13#20#30#41#54#60#70
OGC Nice
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre
Stade Rennais FC
Angers SCO
Havre Athletic Club
AS Saint-Étienne