UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Lyon
1 - 1

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốLudogorets Razgrad
78Chỉ số 2449
6Chỉ số 229
57Chỉ số 2543
122Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
11Chỉ số 24
8Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-3-323985519167158186937
Đội hình xuất phát

L.Perri#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ćaleta-Car#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veretout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Cherki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Nuamah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nuamah#40

E.Nuamah#50

E.Nuamah#29

E.Nuamah#20

E.Nuamah#10

E.Nuamah#22

E.Nuamah#31

E.Nuamah#27

E.Nuamah#3
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-1117244330677201112
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.doCarmo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

CaioVidal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R·Cruz#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R·Cruz#15

R·Cruz#80

R·Cruz#73

R·Cruz#18

R·Cruz#19

R·Cruz#39

R·Cruz#23

R·Cruz#14

R·Cruz#67

R·Cruz#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
FC Nantes1 - 1
Lyon
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SC
Feignies1 - 2
Lyon
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Angers SCO0 - 3
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Young Boys0 - 1
Ludogorets Razgrad
FC Botosani1 - 1
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 4
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 2
AZ Alkmaar
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev Plovdiv
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#11#20#30#41#511#60#70
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#42#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag