Romanian Super Liga01:00 ngày 27/01/2025

FC UT Arad
0 - 1

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFotbal Club FCSB
12Chỉ số 227
82Chỉ số 23104
24Chỉ số 2450
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
2Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-12294615325211911249
Đội hình xuất phát

D.Iliev#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mabea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.T.Dozi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Harrison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vuletich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vuletich#42
A.Vuletich#41

A.Vuletich#33

A.Vuletich#97
A.Vuletich#16

A.Vuletich#29

A.Vuletich#17

A.Vuletich#27

A.Vuletich#37
A.Vuletich#26

A.Vuletich#14
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-132281751231825181519
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kiki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Băluță#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Popa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#1

D.Popa#38

D.Popa#9

D.Popa#7

D.Popa#33

D.Popa#30

D.Popa#29

D.Popa#11

D.Popa#2

D.Popa#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB2 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT Arad
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Agricola Borcea1 - 2
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#10#20#30#42#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#11#20#30#42#58#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CFR Cluj
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948