French Ligue 103:05 ngày 19/01/2025

Lyon
0 - 0

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốToulouse FC
1Chỉ số 30
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
115Chỉ số 2357
69Chỉ số 2438
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-3-3120221937318186917
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veretout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Cherki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Benrahma#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benrahma#11

S.Benrahma#55

S.Benrahma#16

S.Benrahma#15

S.Benrahma#37

S.Benrahma#98

S.Benrahma#29

S.Benrahma#23

S.Benrahma#40
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1502943155231771013
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Canvot#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Genreau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Suazo#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Z.Aboukhlal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.King#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.King#6

J.King#21

J.King#39

J.King#22

J.King#9

J.King#12

J.King#16

J.King#31

J.King#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC1 - 2
Lyon
Toulouse FC2 - 3
Lyon
Lyon3 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Toulouse FC
Lyon3 - 0
Toulouse FC
Lyon4 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 3
Lyon
Lyon5 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SC
Feignies1 - 2
Lyon
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Angers SCO0 - 3
Lyon
Lyon4 - 1
OGC Nice
Qarabag1 - 4
Lyon
Stade DE Reims1 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
Hauts Lyonnais0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Monaco2 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 0
AJ Auxerre
Paris Saint Germain3 - 0
Toulouse FC
Stade Rennais FC0 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#10#20#30#41#58#60#70
Toulouse FC
#10#20#30#40#55#60#70
Marseille
LOSC Lille
FC Nantes
Havre Athletic Club