Romanian Super Liga01:00 ngày 10/02/2025

Fotbal Club FCSB
3 - 0

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
11Chỉ số 224
117Chỉ số 2382
61Chỉ số 2425
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-132217533318157779
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#25

D.Birligea#42

D.Birligea#22

D.Birligea#90

D.Birligea#28

D.Birligea#30

D.Birligea#29

D.Birligea#11

D.Birligea#12

D.Birligea#18

D.Birligea#21

D.Birligea#38
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-2-3-131424823857771112
Đội hình xuất phát

s.gyenge#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Stefan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Skorup#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.El Sawy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Oberlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Babunski#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Babunski#9

D.Babunski#20

D.Babunski#59

D.Babunski#26

D.Babunski#33

D.Babunski#30

D.Babunski#17

D.Babunski#18

D.Babunski#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 1
Fotbal Club FCSB
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Fotbal Club FCSB1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 5
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 1
Fotbal Club FCSB
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Young Boys4 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Rapid 1923
Scolar Resita3 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#13#23#30#41#510#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#40#51#60#70
Gloria Buzau
FC Dinamo 1948