French Ligue 121:00 ngày 02/03/2025

Lyon
2 - 1

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốStade Brestois 29
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 81
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2440
4Chỉ số 215
2Chỉ số 31
127Chỉ số 2380
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-112022199881518236910
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Almada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mikautadze#69 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Lacazette#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#4

A. Lacazette#40
A. Lacazette#33

A. Lacazette#11

A. Lacazette#31

A. Lacazette#37

A. Lacazette#27

A. Lacazette#7

A. Lacazette#55
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-4-1-14075252217208264519
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.LeCardinal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sima#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.P.Lage#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#23

L.Ajorque#30

L.Ajorque#35

L.Ajorque#9

L.Ajorque#32

L.Ajorque#28

L.Ajorque#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon4 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 4
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
Lyon
Lyon2 - 2
Stade Brestois 29
Lyon3 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
Lyon4 - 0
Stade DE Reims
Marseille3 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC Nantes1 - 1
Lyon
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 2
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Real Madrid
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#12#21#30#42#52#60#70
Stade Brestois 29
#11#21#30#41#55#60#70
AS Monaco
OGC Nice
LOSC Lille
RC Lens
Stade Rennais FC
Angers SCO
AS Saint-Étienne