UEFA Europa League00:45 ngày 24/01/2025

Fenerbahce
0 - 0

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốLyon
40Chỉ số 2444
87Chỉ số 2393
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-2-11649521341353171019
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Osayi-Samuel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#20

Y.En-Nesyri#44

Y.En-Nesyri#54

Y.En-Nesyri#8

Y.En-Nesyri#81

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#97

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#42

Y.En-Nesyri#57
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-1232022191631817181169
Đội hình xuất phát

L.Perri#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Benrahma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#40

G.Mikautadze#55

G.Mikautadze#7

G.Mikautadze#15

G.Mikautadze#27

G.Mikautadze#37

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#29

G.Mikautadze#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Adana Demirspor0 - 4
Fenerbahce
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Eyupspor1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Fenerbahce0 - 2
Athletic Club
Besiktas JK1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
SK Slavia Praha1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SC
Feignies1 - 2
Lyon
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Angers SCO0 - 3
Lyon
Lyon4 - 1
OGC Nice
Qarabag1 - 4
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#10#20#30#44#53#60#70
Lyon
#10#20#30#45#57#60#70
Lazio
Manchester United
Tottenham Hotspur
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv