UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Fotbal Club FCSB
0 - 2

Manchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốManchester United
3Chỉ số 26
3Chỉ số 31
3Chỉ số 217
21Chỉ số 2467
30Chỉ số 2570
5Chỉ số 2214
69Chỉ số 23147
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 5-3-232217305331881179
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Tănase#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#15

D.Birligea#25

D.Birligea#42

D.Birligea#21

D.Birligea#29

D.Birligea#28

D.Birligea#19

D.Birligea#22

D.Birligea#1
Manchester United
Sơ đồ 3-4-2-11346204381214379
Đội hình xuất phát

A.Bayındır#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.deLigt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Martínez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dalot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Collyer#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Malacia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Eriksen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Mainoo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#18

R.Hojlund#11

R.Hojlund#15

R.Hojlund#25

R.Hojlund#24

R.Hojlund#2

R.Hojlund#5

R.Hojlund#22

R.Hojlund#17

R.Hojlund#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manchester United
Fulham0 - 1
Manchester United
Manchester United2 - 1
Rangers F.C.
Manchester United1 - 3
Brighton Hove Albion
Manchester United3 - 1
Southampton
Arsenal1 - 1
Manchester United
Liverpool2 - 2
Manchester United
Manchester United0 - 2
Newcastle United
Wolverhampton Wanderers2 - 0
Manchester United
Manchester United0 - 3
Bournemouth AFC
Tottenham Hotspur4 - 3
Manchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#43#53#60#70
Manchester United
#12#20#30#41#56#60#70
Lazio
Athletic Club
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
OGC Nice