French Ligue 121:00 ngày 09/02/2025

Lyon
4 - 0

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốStade DE Reims
111Chỉ số 2364
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 227
9Chỉ số 212
61Chỉ số 2437
2Chỉ số 32
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11202219331151883769
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Nuamah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#55

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#40

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#29

G.Mikautadze#98

G.Mikautadze#27

G.Mikautadze#7
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-3-394232421183065572267
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gbane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Finn#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Sangui#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ito#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Diakité#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Diakhon#67 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diakhon#72

M.Diakhon#86

M.Diakhon#64

M.Diakhon#73

M.Diakhon#74

M.Diakhon#20

M.Diakhon#3

M.Diakhon#10

M.Diakhon#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims1 - 1
Lyon
Lyon1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Lyon
Lyon3 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Lyon
Stade DE Reims0 - 0
Lyon
Lyon1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Lyon
Lyon3 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Marseille3 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC Nantes1 - 1
Lyon
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Bourgoin Jallieu2 - 2
Lyon
Stade Brestois 292 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Montpellier Hérault SC
Feignies1 - 2
Lyon
Paris Saint Germain3 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Bourgoin Jallieu0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Stade DE Reims1 - 1
AS Monaco
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
Mutzig1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#14#21#30#42#56#60#70
Stade DE Reims
#10#20#31#42#56#60#70
LOSC Lille
RC Lens
AJ Auxerre
Stade Rennais FC
Angers SCO