Romanian Super Liga01:00 ngày 24/02/2025

Fotbal Club FCSB
2 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Dinamo 1948
7Chỉ số 214
29Chỉ số 2425
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13223053342815317739
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Gele#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gele#18

J.Gele#25

J.Gele#38

J.Gele#1

J.Gele#22

J.Gele#90

J.Gele#17

J.Gele#29

J.Gele#11

J.Gele#12

J.Gele#23

J.Gele#21
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-373274283338109187
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Politic#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Politic#19

D.Politic#98

D.Politic#1

D.Politic#80

D.Politic#90

D.Politic#23

D.Politic#5

D.Politic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19480 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB6 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSB
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#12#21#30#41#54#60#70
FC Dinamo 1948
#11#21#30#42#54#60#70
ACSM Politehnica Iași