Belarusian Premier League19:00 ngày 03/05/2025

Dinamo Minsk
2 - 1

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốFK Vitebsk
8Chỉ số 224
55Chỉ số 2436
10Chỉ số 21
92Chỉ số 2388
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 4-3-3132567262168899117
Đội hình xuất phát

I.Shimakovich#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Apetenok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Kalinin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shevchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Tsepenkov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Djimet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Malashevich#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Malashevich#9

E.Malashevich#4

E.Malashevich#18

E.Malashevich#49

E.Malashevich#1

E.Malashevich#31

E.Malashevich#16

E.Malashevich#24

E.Malashevich#10
E.Malashevich#23
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-4-212272333310203080937
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Makushinskiy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Leonovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Radikovskiy#22
D.Radikovskiy#39

D.Radikovskiy#1
D.Radikovskiy#11
D.Radikovskiy#15

D.Radikovskiy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk1 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 1
FK Vitebsk
Dinamo Minsk1 - 2
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
Dinamo Minsk3 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 0
FK VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 1
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk0 - 3
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#12#20#30#42#510#60#70
FK Vitebsk
#11#21#30#42#51#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk