Bosnia and Herzegovina Premier League18:30 ngày 03/05/2025

FK Sloga Doboj
0 - 4

Sarajevo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sloga DobojChỉ sốSarajevo
8Chỉ số 229
71Chỉ số 2452
109Chỉ số 23101
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
2Chỉ số 32
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sloga Doboj
1247792788511152799
Đội hình xuất phát
F.Erić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.batar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dejanovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jovic#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.mandic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mekić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

albin omic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ovcina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ristić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tomasevic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vidić#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Vidić#33

D.Vidić#19

D.Vidić#28

D.Vidić#25
D.Vidić#55
D.Vidić#21
D.Vidić#13

D.Vidić#32

D.Vidić#20

D.Vidić#14

D.Vidić#9
Sarajevo
2224621162377510939
Đội hình xuất phát

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vasilios gordeziani#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jatta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krdžalić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turkes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Rogić#29

L.Rogić#20

L.Rogić#25

L.Rogić#11

L.Rogić#8

L.Rogić#42

L.Rogić#6
L.Rogić#31
L.Rogić#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Sarajevo2 - 0
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 3
Sarajevo
FK Sloga Doboj0 - 1
Sarajevo
FK Sloga Doboj3 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 2
FK Sloga Doboj
Sarajevo1 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Sarajevo
Sarajevo4 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 1
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sloga Doboj
Borac Banja Luka3 - 1
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj0 - 1
FK Igman Konjic
HŠK Posušje0 - 0
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
GOSK Gabela0 - 3
FK Sloga Doboj
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo2 - 1
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Sarajevo2 - 1
FK Igman KonjicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sloga Doboj
#10#20#30#42#53#60#70
Sarajevo
#14#22#30#42#52#60#70
NK Siroki Brijeg
FK Velez Mostar