Montenegro First League00:00 ngày 05/06/2025

FK Rudar Pljevlja
0 - 1

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốJezero Plav
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
96Chỉ số 2377
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
9Chỉ số 227
58Chỉ số 2439
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
30831498101118212322
Đội hình xuất phát
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vučićević#19
V.Vučićević#25
V.Vučićević#6
V.Vučićević#13

V.Vučićević#9
V.Vučićević#20
V.Vučićević#55
V.Vučićević#16
V.Vučićević#26
Jezero Plav
22246145515194530550
Đội hình xuất phát
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.boskovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raičević#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.asanovic#9
i.asanovic#16
i.asanovic#10
i.asanovic#13

i.asanovic#11

i.asanovic#44
i.asanovic#3
i.asanovic#1
i.asanovic#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav1 - 0
FK Rudar Pljevlja
Jezero Plav2 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav4 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Jezero Plav
FK Rudar Pljevlja0 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 3
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
Jezero Plav1 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 2
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Jezero Plav1 - 0
FK Rudar Pljevlja
Arsenal Tivat0 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica2 - 3
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Mornar0 - 1
Jezero PlavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#10#20#30#44#57#60#70
Jezero Plav
#11#20#30#41#52#60#70