Czech Chance Liga22:00 ngày 15/02/2025

Dynamo Ceske Budejovice
2 - 3

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốFK Jablonec
1Chỉ số 2215
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 40
45Chỉ số 2345
1Chỉ số 29
0Chỉ số 81
3Chỉ số 217
1Chỉ số 31
13Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-3-329221553941145136
Đội hình xuất phát

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pekarík#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Coudek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Krizan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Skalák#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

v.mika#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hora#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
U.Ekpai#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Adediran#26

Q.Adediran#1

Q.Adediran#16

Q.Adediran#27
Q.Adediran#23

Q.Adediran#77

Q.Adediran#18

Q.Adediran#19
FK Jablonec
Sơ đồ 5-4-111822457776231944
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Stepanek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.TChanturishvili#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Alégué#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ševčík#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Chramosta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#24

L.Jawo#10

L.Jawo#14

L.Jawo#25

L.Jawo#99
L.Jawo#39

L.Jawo#37

L.Jawo#11

L.Jawo#26

L.Jawo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Jablonec
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
FK Jablonec
Dynamo Ceske Budejovice5 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
Spartak Sobeslav
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec3 - 1
Polissya Zhytomyr
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec5 - 2
Fotbal Příbram
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#12#20#32#42#51#60#70
FK Jablonec
#13#21#30#42#59#60#70
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
FK Teplice