Montenegro Second League22:00 ngày 18/05/2025

FK Ibar Rozaje
0 - 1

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Ibar RozajeChỉ sốLovcen Cetinje
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
33Chỉ số 2450
6Chỉ số 23
73Chỉ số 2374
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ibar Rozaje
4122123515131917211
Đội hình xuất phát
dino adrovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kento Suzuki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar sekularac#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.muric#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Novak kovacevic#9
Novak kovacevic#14
Novak kovacevic#6
Novak kovacevic#27
Novak kovacevic#31
Novak kovacevic#7
Novak kovacevic#20
Novak kovacevic#16

Novak kovacevic#18
Lovcen Cetinje
2291782546991020
Đội hình xuất phát
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Golubović#13
M.Golubović#5

M.Golubović#23
M.Golubović#16

M.Golubović#11
M.Golubović#14
M.Golubović#24

M.Golubović#45
M.Golubović#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Ibar Rozaje
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 1
FK Ibar Rozaje
Lovcen Cetinje3 - 0
FK Ibar Rozaje
Lovcen Cetinje3 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Iskra Danilovgrad4 - 2
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 5
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#42#56#60#70
Lovcen Cetinje
#11#20#30#44#53#60#70