Montenegro Second League22:00 ngày 14/05/2025

FK Iskra Danilovgrad
4 - 2

FK Ibar Rozaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Iskra DanilovgradChỉ sốFK Ibar Rozaje
6Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 21
18Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
116Chỉ số 2390
2Chỉ số 31
55Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Iskra Danilovgrad
1722768715921412
Đội hình xuất phát
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.makocevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Marković#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pavle pavicevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.perisisc#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip perovic#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m rovcarin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vujisic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vujisic#5
m.vujisic#98
m.vujisic#10
m.vujisic#22
m.vujisic#19
m.vujisic#77
m.vujisic#3
m.vujisic#30
m.vujisic#28
FK Ibar Rozaje
2123151718162118412
Đội hình xuất phát
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kento Suzuki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Puletic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.muric#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino adrovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rajko·Boljevic#20
Rajko·Boljevic#14
Rajko·Boljevic#6
Rajko·Boljevic#27
Rajko·Boljevic#31
Rajko·Boljevic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 3
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
KOM Podgorica
Mornar2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost LjeskopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Iskra Danilovgrad
#14#20#30#42#55#60#70
FK Ibar Rozaje
#12#22#31#41#51#60#70