Montenegro Second League21:00 ngày 27/04/2025

KOM Podgorica
4 - 1

FK Ibar Rozaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
KOM PodgoricaChỉ sốFK Ibar Rozaje
1Chỉ số 80
2Chỉ số 22
23Chỉ số 2436
2Chỉ số 226
0Chỉ số 31
0Chỉ số 42
61Chỉ số 2539
54Chỉ số 2376
11Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
KOM Podgorica
2177232052108169814
Đội hình xuất phát
bojan bigovic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka mihaljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.camaj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej bozovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FK Ibar Rozaje
2127481618171315523
Đội hình xuất phát
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino adrovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Puletic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar sekularac#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kento Suzuki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
KOM Podgorica
FK Ibar Rozaje4 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 0
KOM Podgorica
FK Ibar Rozaje0 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
Mladost Ljeskopolje0 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK IgaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KOM Podgorica
#14#22#30#40#52#60#70
FK Ibar Rozaje
#11#20#32#41#52#60#70