Montenegro Second League20:00 ngày 12/04/2025

FK Ibar Rozaje
2 - 0

FK Grbalj Radanovici
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Ibar RozajeChỉ sốFK Grbalj Radanovici
4Chỉ số 23
12Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2440
7Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
94Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ibar Rozaje
234961617191351221
Đội hình xuất phát
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino adrovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.bralic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismar hodzic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar sekularac#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bojan vlaovic#15
bojan vlaovic#10
bojan vlaovic#14
bojan vlaovic#11
bojan vlaovic#27
bojan vlaovic#2
bojan vlaovic#7
bojan vlaovic#20

bojan vlaovic#18
FK Grbalj Radanovici
15110261924722821
Đội hình xuất phát
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan radojevic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vukovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan marstijepovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola lijesevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarju#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uros bulatovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santigie sesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
santigie sesay#9
santigie sesay#11
santigie sesay#33
santigie sesay#18
santigie sesay#16
santigie sesay#5
santigie sesay#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Grbalj Radanovici2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje3 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Red Star Belgrade U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ibar Rozaje
#12#21#30#42#54#60#70
FK Grbalj Radanovici
#10#20#30#41#53#60#70