Montenegro Second League20:00 ngày 29/03/2025

FK Ibar Rozaje
0 - 0

FK Iskra Danilovgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Ibar RozajeChỉ sốFK Iskra Danilovgrad
48Chỉ số 2435
4Chỉ số 215
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ibar Rozaje
122123519172118106
Đội hình xuất phát
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.muric#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jukovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismar hodzic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ismar hodzic#4
ismar hodzic#14
ismar hodzic#27
ismar hodzic#32
ismar hodzic#31
ismar hodzic#7
ismar hodzic#13
ismar hodzic#15
FK Iskra Danilovgrad
1211617288212249827
Đội hình xuất phát
m.vujisic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar stanisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Marković#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riku kaneda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m rovcarin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
takato sakai#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilije vucinic#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.makocevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.makocevic#99
a.makocevic#10
a.makocevic#15
a.makocevic#7
a.makocevic#23
a.makocevic#2
a.makocevic#30
a.makocevic#50
a.makocevic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 3
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje3 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
Otrant0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Iskra DanilovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#42#56#60#70
FK Iskra Danilovgrad
#10#20#30#40#53#60#70