Romanian Super Liga20:30 ngày 18/01/2026

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 - 0

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFC Botosani
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
63Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 225
30Chỉ số 2472
2Chỉ số 32
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-19417213697118207927
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.bloj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Szalay#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Eppel#1
M.Eppel#14
M.Eppel#55

M.Eppel#4
M.Eppel#22
M.Eppel#16

M.Eppel#29

M.Eppel#33

M.Eppel#10

M.Eppel#18

M.Eppel#5
M.Eppel#54
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1993423567281126741
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#15

A.Dumiter#6

A.Dumiter#17

A.Dumiter#18

A.Dumiter#9

A.Dumiter#1

A.Dumiter#10

A.Dumiter#37

A.Dumiter#22

A.Dumiter#8

A.Dumiter#33

A.Dumiter#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 3
Zira FK
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Muscelul Campulung5 - 1
FC Botosani
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
FC Botosani1 - 3
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#21#30#42#54#60#70
FC Botosani
#10#20#30#42#58#60#70
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
Metaloglobus