Romanian Super Liga22:30 ngày 03/11/2025

Farul Constanta
3 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
38Chỉ số 2432
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
92Chỉ số 2394
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31221715118772030317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#9

R.Tanasa#25
R.Tanasa#99

R.Tanasa#6

R.Tanasa#50

R.Tanasa#12

R.Tanasa#10

R.Tanasa#5

R.Tanasa#18

R.Tanasa#24

R.Tanasa#21

R.Tanasa#93
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-1943424697811201927
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Čelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ferenczi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#15

M.Eppel#17

M.Eppel#13

M.Eppel#33

M.Eppel#79

M.Eppel#99

M.Eppel#90

M.Eppel#18

M.Eppel#10

M.Eppel#80

M.Eppel#55

M.Eppel#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Arges
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc6 - 0
Muscelul Campulung
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#13#22#30#42#54#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#42#53#60#70