Romanian Super Liga22:00 ngày 23/02/2026

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốAFC Hermannstadt
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
38Chỉ số 2462
7Chỉ số 227
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
94Chỉ số 23112
6Chỉ số 28
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-1946232913113020727
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Csürös#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kleinheisler#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Loeper#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#5

M.Eppel#22

M.Eppel#8

M.Eppel#79

M.Eppel#33

M.Eppel#99

M.Eppel#10

M.Eppel#17
M.Eppel#55
M.Eppel#54

M.Eppel#18

M.Eppel#24
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-316624772324891517
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Politic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Politic#11

D.Politic#36

D.Politic#7
D.Politic#29

D.Politic#10

D.Politic#31

D.Politic#3

D.Politic#16

D.Politic#98

D.Politic#27

D.Politic#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt4 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sporting Liesti0 - 5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 3
Zira FK
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac2 - 2
AFC Hermannstadt
Kayserispor0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#22#30#41#56#60#70
AFC Hermannstadt
#11#21#30#41#58#60#70
CS Universitatea Craiova