Romanian Super Liga20:00 ngày 07/02/2026

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFC UT Arad
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
4Chỉ số 2210
4Chỉ số 33
29Chỉ số 2483
78Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-19462132997118225527
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Gustavinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Bota#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#5

M.Eppel#99
M.Eppel#14

M.Eppel#3

M.Eppel#33

M.Eppel#79

M.Eppel#7

M.Eppel#10

M.Eppel#24

M.Eppel#18

M.Eppel#17

M.Eppel#30
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-19613660316301982011
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Abdallah#97

H.Abdallah#27

H.Abdallah#98

H.Abdallah#9

H.Abdallah#18

H.Abdallah#4

H.Abdallah#17

H.Abdallah#5

H.Abdallah#12

H.Abdallah#28

H.Abdallah#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 6
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 3
Zira FK
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
Bekescsaba0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#22#30#44#50#60#70
FC UT Arad
#10#20#30#43#510#60#70
FC Universitatea Cluj