Romanian Super Liga01:00 ngày 02/02/2026

Fotbal Club FCSB
1 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
125Chỉ số 2365
85Chỉ số 2426
6Chỉ số 226
6Chỉ số 216
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 22
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1132343310161127319
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#28

D.Birligea#38

D.Birligea#32

D.Birligea#22

D.Birligea#93

D.Birligea#90

D.Birligea#37

D.Birligea#98

D.Birligea#20

D.Birligea#30

D.Birligea#5

D.Birligea#42
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-1945313681122105527
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bettini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gustavinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Bota#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#17

M.Eppel#97

M.Eppel#29

M.Eppel#79

M.Eppel#33
M.Eppel#14
M.Eppel#99

M.Eppel#24
M.Eppel#54

M.Eppel#20
M.Eppel#1

M.Eppel#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Besiktas JK2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 3
Zira FK
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#21#30#41#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#42#52#60#70
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt
Metaloglobus