Montenegro First League19:00 ngày 29/03/2025

Bokelj Kotor
0 - 2

Mornar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bokelj KotorChỉ sốMornar
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2338
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
47Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Bokelj Kotor
153433231031922292588
Đội hình xuất phát

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Balić#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Raso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.sklender#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pocek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pepic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Cavor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Z.Vilotijevic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Spasojevic#19
Spasojevic#27
Spasojevic#3
Spasojevic#18

Spasojevic#11
Spasojevic#7
Spasojevic#2

Spasojevic#1
Spasojevic#8
Mornar
2220172191632101481
Đội hình xuất phát

Y.Yao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dubljevic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.pavlicic#97
d.pavlicic#31
d.pavlicic#33
d.pavlicic#35
d.pavlicic#18

d.pavlicic#24

d.pavlicic#7

d.pavlicic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mornar3 - 0
Bokelj Kotor
Mornar1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 0
Mornar
Bokelj Kotor2 - 1
Mornar
Mornar2 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Mornar
Mornar1 - 0
Bokelj Kotor
Mornar0 - 3
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Mornar
Mornar1 - 0
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor1 - 2
Hrvace
Karlovac2 - 3
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar1 - 4
Semendrija 1924
Mornar1 - 0
Otrant
OFK Petrovac4 - 2
MornarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bokelj Kotor
#10#20#30#41#58#60#70
Mornar
#12#20#30#41#52#60#70