Montenegro First League21:00 ngày 16/03/2025

Mornar
1 - 0

Arsenal Tivat
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốArsenal Tivat
0Chỉ số 222
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
69Chỉ số 2483
2Chỉ số 214
4Chỉ số 35
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
151733219161048201
Đội hình xuất phát

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukotic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.pavlicic#31

d.pavlicic#2

d.pavlicic#19

d.pavlicic#24
d.pavlicic#11
d.pavlicic#32
d.pavlicic#18
d.pavlicic#35
d.pavlicic#97
Arsenal Tivat
18226414119928197
Đội hình xuất phát

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Regan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mugoša#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montenegro#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cetkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Abdullahi#5

A.Abdullahi#31

A.Abdullahi#15

A.Abdullahi#77
A.Abdullahi#20

A.Abdullahi#17
A.Abdullahi#25
A.Abdullahi#6

A.Abdullahi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat4 - 0
Mornar
Mornar4 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 2
Mornar
Mornar0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 0
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar1 - 4
Semendrija 1924
Mornar1 - 0
Otrant
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
Mornar3 - 0
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 2
Semendrija 1924
Otrant2 - 0
Arsenal TivatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#11#20#30#44#50#60#70
Arsenal Tivat
#10#20#30#45#56#60#70