Montenegro First League22:00 ngày 26/04/2025

Mornar
0 - 2

Decic Tuzi
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốDecic Tuzi
0Chỉ số 80
2Chỉ số 222
3Chỉ số 24
94Chỉ số 2384
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2450
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
81222017221916324
Đội hình xuất phát

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stevanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Kaluđeriović#15

A.Kaluđeriović#19

A.Kaluđeriović#7

A.Kaluđeriović#24
A.Kaluđeriović#10
A.Kaluđeriović#18

A.Kaluđeriović#3
A.Kaluđeriović#33
A.Kaluđeriović#31
Decic Tuzi
772211673101511178
Đội hình xuất phát

v.strikovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Božović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kajević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Puleio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ujkaj#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chagas caique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

chagas caique#32

chagas caique#5

chagas caique#20
chagas caique#25

chagas caique#72
chagas caique#19
chagas caique#9

chagas caique#14
chagas caique#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
Mornar
Mornar0 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi3 - 1
Mornar
Decic Tuzi1 - 1
Mornar
Mornar1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi3 - 1
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Otrant6 - 2
Mornar
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 0
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Otrant2 - 0
Decic TuziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#10#20#30#42#53#60#70
Decic Tuzi
#12#20#30#42#54#60#70