Latvian Higher League22:00 ngày 19/07/2025

Metta/LU Riga
0 - 4

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốRigas Futbola Skola
1Chỉ số 215
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
73Chỉ số 2385
35Chỉ số 2565
8Chỉ số 2212
43Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-1124175311158299
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
abdul bangura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#14

sadiq saleh#21
sadiq saleh#27
sadiq saleh#18
sadiq saleh#30
sadiq saleh#10

sadiq saleh#19
sadiq saleh#32
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-135274432541267797010
Đội hình xuất phát

M.Marić#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sibass#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Porsan-Clemente#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ikaunieks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ikaunieks#18

J.Ikaunieks#37

J.Ikaunieks#21
J.Ikaunieks#28

J.Ikaunieks#11

J.Ikaunieks#81

J.Ikaunieks#30

J.Ikaunieks#16

J.Ikaunieks#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 6
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola1 - 0
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 6
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga0 - 0
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Marupe1 - 4
Metta/LU Riga
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Levadia Tallinn
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Levadia Tallinn0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 7
Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola6 - 0
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#10#20#30#44#55#60#70
Rigas Futbola Skola
#14#22#30#41#56#60#70