Latvian Higher League20:00 ngày 06/07/2025

Grobina
0 - 1

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốMetta/LU Riga
83Chỉ số 2451
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
130Chỉ số 23103
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 3-4-3121634313202711109970
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Indiaye diouf#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Morarenko#9

S.Morarenko#23

S.Morarenko#44

S.Morarenko#84

S.Morarenko#8

S.Morarenko#32

S.Morarenko#97

S.Morarenko#19
S.Morarenko#24
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-11241727310158219
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#14

sadiq saleh#19

sadiq saleh#5
sadiq saleh#32
sadiq saleh#30

sadiq saleh#11
sadiq saleh#18
sadiq saleh#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina3 - 0
Metta/LU Riga
Grobina2 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
FK Liepaja2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Grobina0 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Super Nova
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina2 - 0
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#10#20#30#40#57#60#70
Metta/LU Riga
#11#20#30#41#55#60#70