Kazakhstan Premier League19:00 ngày 02/03/2025

Kyzylzhar Petropavlovsk
1 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
1Chỉ số 25
78Chỉ số 23116
0Chỉ số 31
3Chỉ số 214
40Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
5519178461415799441
Đội hình xuất phát

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Asylbek asan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eleukin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gbamble#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Martinovič#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zharynbetov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sebai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.valgushev#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valiullin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Babakhanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0
D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0
D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0

D.Babakhanov#0
FC Zhetysu Taldykorgan
88811785277725151012
Đội hình xuất phát
a.aimanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias Orynbasar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
Unirea Dej
FK Sloga Doboj1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vlazrimi Struga0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk6 - 2
Kaisar Kyzylorda
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#11#21#30#40#51#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#41#55#60#70
Ordabasy
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan