Chance Národní Liga17:00 ngày 16/03/2025

SK Slavia Praha B
0 - 0

Vyskov
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốVyskov
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
94Chỉ số 2380
48Chỉ số 2454
1Chỉ số 27
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
141168941918162231
Đội hình xuất phát
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pudil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Slavata#17

F.Slavata#15
F.Slavata#12
F.Slavata#5

F.Slavata#29

F.Slavata#24

F.Slavata#3
Vyskov
1716461532119920
Đội hình xuất phát

M.Hruby#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pisko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Kok#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fomba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Fomba#17
I.Fomba#8

I.Fomba#31

I.Fomba#12

I.Fomba#14

I.Fomba#10
I.Fomba#5
I.Fomba#32

I.Fomba#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov1 - 0
SK Slavia Praha B
Vyskov2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 1
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
Domazlice3 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
NK Aluminij0 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 0
NK Brinje Grosuplje
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
Povazska Bystrica0 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 2
MSK Puchov
Vyskov1 - 2
MFK Skalica
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
Vyskov
Vyskov1 - 1
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#10#20#30#40#51#60#70
Vyskov
#10#20#30#40#57#60#70
FC Zlín
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf
Sigma Olomouc B