Chance Národní Liga16:15 ngày 09/03/2025

Sigma Olomouc B
1 - 2

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốFC Zlín
40Chỉ số 2467
62Chỉ số 2366
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
4Chỉ số 32
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
23377258322242211715
Đội hình xuất phát

a.bednar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.tuma#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vrastil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Růsek#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david macharacek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kreida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dolžnikov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dolžnikov#71
A.Dolžnikov#3
A.Dolžnikov#13
A.Dolžnikov#20

A.Dolžnikov#27
A.Dolžnikov#24
A.Dolžnikov#4
A.Dolžnikov#11
A.Dolžnikov#14
A.Dolžnikov#91
FC Zlín
122817312423111988776
Đội hình xuất phát

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Didiba#21

J.Didiba#1

J.Didiba#79

J.Didiba#16

J.Didiba#8

J.Didiba#27

J.Didiba#15
J.Didiba#14

J.Didiba#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc B
MSK Zilina B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 1
Otrokovice
Trencin0 - 0
Sigma Olomouc B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 1
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín2 - 0
FK Andijon
FC Zlín3 - 0
FC Dietikon
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
MSK Zilina1 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Zlín1 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Spartak Trnava2 - 1
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#11#21#30#44#52#60#70
FC Zlín
#12#21#30#42#56#60#70
Chrudim
Vyskov
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B
SK Slovan Varnsdorf