Chance Národní Liga15:30 ngày 27/04/2025

Sparta Praha B
1 - 0

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốFC Zlín
5Chỉ số 33
102Chỉ số 23100
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2468
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
281423312034198163722
Đội hình xuất phát

I.García#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.lilling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tuci#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Hruška#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.heerkens#10
j.heerkens#1

j.heerkens#6

j.heerkens#26

j.heerkens#13

j.heerkens#29

j.heerkens#12

j.heerkens#9

j.heerkens#15

j.heerkens#27

j.heerkens#17
FC Zlín
312817771288198152324
Đội hình xuất phát

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koubek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Cernin#2

J.Cernin#21

J.Cernin#1

J.Cernin#79
J.Cernin#11
J.Cernin#14

J.Cernin#10

J.Cernin#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín2 - 0
Sparta Praha B
FC Zlín2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín5 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#11#20#30#45#51#60#70
FC Zlín
#10#20#30#43#54#60#70