Chance Národní Liga22:00 ngày 20/04/2025

FC Zlín
1 - 1

FC Baník Ostrava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFC Baník Ostrava B
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 23
95Chỉ số 2390
57Chỉ số 2450
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
317712881981523282417
Đội hình xuất phát

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koubek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Dostal#9
S.Dostal#30

S.Dostal#10
S.Dostal#25
S.Dostal#14

S.Dostal#27

S.Dostal#79

S.Dostal#1

S.Dostal#7

S.Dostal#21

S.Dostal#2
FC Baník Ostrava B
23630251729424414938
Đội hình xuất phát

M.Fukala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.sudak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Pira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lischka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Havran#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Havran#10

M.Havran#33
M.Havran#22

M.Havran#5

M.Havran#4

M.Havran#3
M.Havran#11
M.Havran#34

M.Havran#24

M.Havran#40

M.Havran#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín2 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
FC Baník Ostrava B1 - 1
FK Třinec
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC OzgnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#11#21#30#42#53#60#70
FC Baník Ostrava B
#11#20#30#42#53#60#70
Sparta Praha B
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf