Chance Národní Liga22:30 ngày 07/05/2025

Slezský FC Opava
0 - 1

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slezský FC OpavaChỉ sốFC Zlín
2Chỉ số 36
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2397
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
49Chỉ số 2472
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Slezský FC Opava
22774282919141323186
Đội hình xuất phát

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sochor#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Papalélé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.omale#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kozák#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Janoscin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Janoscin#7

J.Janoscin#20

J.Janoscin#8

J.Janoscin#27

J.Janoscin#33
J.Janoscin#9

J.Janoscin#2

J.Janoscin#11

J.Janoscin#26
J.Janoscin#17
J.Janoscin#36
FC Zlín
173124628231119881277
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vukadinović#2

V.Vukadinović#21

V.Vukadinović#7

V.Vukadinović#1

V.Vukadinović#79

V.Vukadinović#16

V.Vukadinović#8

V.Vukadinović#27

V.Vukadinović#15
V.Vukadinović#14

V.Vukadinović#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slezský FC Opava1 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
Slezský FC Opava
FC Zlín0 - 0
Slezský FC Opava
FC Zlín1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 0
FC Zlín
FC Zlín3 - 1
Slezský FC Opava
FC Zlín2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 3
FC Zlín
FC Zlín2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava3 - 1
FK Viktoria Žižkov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
Sigma Olomouc B
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slezský FC Opava
#10#20#30#42#52#60#70
FC Zlín
#11#21#30#46#55#60#70