Chance Národní Liga22:30 ngày 02/05/2025

FC Zlín
2 - 0

SK Slovan Varnsdorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốSK Slovan Varnsdorf
3Chỉ số 31
79Chỉ số 2367
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 220
0Chỉ số 40
6Chỉ số 210
53Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
2417771288191123281431
Đội hình xuất phát

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kanu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Bartosak#6

L.Bartosak#10

L.Bartosak#9
L.Bartosak#64
SK Slovan Varnsdorf
33721222215164318
Đội hình xuất phát

M.Vanak#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ladislav Dufek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystof karban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kouril#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Osaghae#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slovan Varnsdorf0 - 2
FC Zlín
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC Zlín
FC Zlín6 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
FC Zlín
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Zlín3 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 0
FC Zlín
SK Slovan Varnsdorf2 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 0
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B0 - 3
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#12#20#30#43#58#60#70
SK Slovan Varnsdorf
#10#20#30#41#56#60#70