Chance Národní Liga22:00 ngày 25/05/2025

FC Zlín
2 - 1

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốSK Artis Brno
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 22
79Chỉ số 2441
87Chỉ số 2393
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
8817771231216198679
Đội hình xuất phát

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simersky#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.petruta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Š.Polášek#1
Š.Polášek#11

Š.Polášek#27

Š.Polášek#28
Š.Polášek#14
Š.Polášek#25

Š.Polášek#10
Š.Polášek#30

Š.Polášek#9

Š.Polášek#7

Š.Polášek#21
SK Artis Brno
198201026414518343
Đội hình xuất phát

L.Raab#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rolinek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Hapal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Curma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T. Vajner#12

T. Vajner#16

T. Vajner#24

T. Vajner#15

T. Vajner#32

T. Vajner#7

T. Vajner#13

T. Vajner#27
T. Vajner#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno0 - 0
FC Zlín
SK Artis Brno0 - 0
FC Zlín
FC Zlín4 - 2
SK Artis Brno
FC Zlín0 - 0
SK Artis Brno
FC Zlín2 - 2
SK Artis Brno
FC Zlín3 - 1
SK Artis Brno
FC Zlín0 - 1
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
Chrudim0 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Slezský FC Opava0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot VlašimĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 2
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#12#20#30#40#59#60#70
SK Artis Brno
#11#21#31#43#52#60#70
FK Viktoria Žižkov