Chance Národní Liga21:00 ngày 12/04/2025

SK Artis Brno
0 - 0

FC Baník Ostrava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốFC Baník Ostrava B
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2353
2Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 214
46Chỉ số 2472
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
9820122624322351143
Đội hình xuất phát

D.Dziuba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Potocny#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Malek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Hodžić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T. Vajner#13

T. Vajner#3

T. Vajner#7

T. Vajner#18

T. Vajner#15

T. Vajner#4

T. Vajner#16

T. Vajner#27

T. Vajner#10

T. Vajner#2
T. Vajner#99
FC Baník Ostrava B
236307294244314249
Đội hình xuất phát

M.Fukala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šubert#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lischka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.jaron#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Holaň#10

D.Holaň#33

D.Holaň#25
D.Holaň#22

D.Holaň#5

D.Holaň#4
D.Holaň#11
D.Holaň#34

D.Holaň#40
D.Holaň#38

D.Holaň#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava B0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Muras United FC1 - 0
SK Artis Brno
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
FC STK 1914 Samorin0 - 3
SK Artis Brno
Spartak Trnava2 - 0
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
FC Baník Ostrava B1 - 1
FK Třinec
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Ozgn
FC OKMK Olmaliq1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B5 - 2
MFK HavirovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#10#20#31#42#52#60#70
FC Baník Ostrava B
#10#20#30#42#57#60#70
FC Zlín
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
FK Viktoria Žižkov