Chance Národní Liga23:00 ngày 11/05/2025

1.SK Prostějov
1 - 0

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSK Artis Brno
4Chỉ số 222
2Chỉ số 26
3Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
32Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
25131910218157031627
Đội hình xuất phát

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lehovec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Latal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Mikulec#32

P.Mikulec#23
P.Mikulec#26

P.Mikulec#17

P.Mikulec#11
P.Mikulec#5

P.Mikulec#33
P.Mikulec#4

P.Mikulec#22
SK Artis Brno
438202641423511917
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Hodžić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dziuba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Besedin#99

A.Besedin#19

A.Besedin#27

A.Besedin#12

A.Besedin#16

A.Besedin#24

A.Besedin#15

A.Besedin#32

A.Besedin#18

A.Besedin#3

A.Besedin#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno2 - 0
1.SK Prostějov
SK Artis Brno0 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 2
SK Artis Brno
1.SK Prostějov2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 2
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 3
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 1
SK Artis Brno
1.SK Prostějov1 - 3
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
Chrudim1 - 3
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot VlašimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#11#20#30#43#52#60#70
SK Artis Brno
#10#20#30#41#56#60#70
FC Zlín
Sigma Olomouc B