Chance Národní Liga17:30 ngày 19/04/2025

SK Artis Brno
1 - 4

FC Zbrojovka Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốFC Zbrojovka Brno
4Chỉ số 32
102Chỉ số 2366
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2435
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
Sơ đồ 3-3-3-14320541615232618812
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polasek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hapal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Potocny#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Potocny#19
R.Potocny#99

R.Potocny#2

R.Potocny#13

R.Potocny#3

R.Potocny#7

R.Potocny#11

R.Potocny#32

R.Potocny#24

R.Potocny#27

R.Potocny#10
FC Zbrojovka Brno
Sơ đồ 4-1-4-13526662517131668291814
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Novy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kutík#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Vachoušek#23
T.Vachoušek#39

T.Vachoušek#20
T.Vachoušek#19

T.Vachoušek#11

T.Vachoušek#79
T.Vachoušek#9

T.Vachoušek#99
T.Vachoušek#72

T.Vachoušek#32

T.Vachoušek#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zbrojovka Brno1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 0
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 5
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Muras United FC1 - 0
SK Artis Brno
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Brabrand1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#11#20#30#44#53#60#70
FC Zbrojovka Brno
#14#24#30#42#55#60#70
FK Viktoria Žižkov